free spirit
/fri ˈspɪrɪt/Danh từ
- Một người không tuân thủ hoặc không công nhận quyền lực của người khác.One who is a nonconformist or who does not recognize the authority of others.
- (lịch sử) Một thành viên của phong trào dị giáo có tổ chức Anh em của Tinh thần Tự do chống lại Giáo hội Công giáo từ thế kỷ 13 đến thế kỷ 15.(historical) A member of the organized heretic movement Brethren of the Free Spirit in opposition of the Catholic Church from the 13th to 15th centuries.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “free spirit” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish